plymouth colony

plymouth colony

The pilgrims established the Plymouth Colony after arriving by ship.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Thuộc địa Plymouth một khu định cư được thành lập bởi những người Hành hương (Pilgrims) khi họ đến Plymouth Rock vào năm 1620. Thuộc địa này sau đó đã bị sáp nhập vào Thuộc địa Vịnh Massachusetts vào năm 1691.

dụ sử dụng
  • (Thuộc địa Plymouth một trong những khu định cư thành công sớm nhất của người AnhBắc Mỹ.)
  • (Hiệp ước Mayflower được bởi những người định cư của Thuộc địa Plymouth.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plymouth Colony" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử Hoa Kỳ, đặc biệt về Lễ Tạ ơn (Thanksgiving) đầu tiên mối quan hệ với người bản địa Wampanoag.
  • Thuộc địa này còn được gọi là "New Plymouth" hoặc "The Old Colony" trong các tài liệu lịch sử.
Biến thể từ gần giống
  • Plymouth (danh từ riêng): Tên một thị trấn ở Massachusetts, Hoa Kỳ, nơi Đá Plymouth (Plymouth Rock).
  • Pilgrim (danh từ): Người Hành hương, những người sáng lập Thuộc địa Plymouth.
  • Mayflower (danh từ riêng): Tên con tàu chở những người Hành hương đến Plymouth vào năm 1620.
Từ đồng nghĩa
  • New Plymouth: Tên gọi khác của Thuộc địa Plymouth trong thời kỳ đầu.
  • The Old Colony: Tên gọi không chính thức, được sử dụng sau khi Thuộc địa Plymouth bị sáp nhập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Plymouth Colony".
Thành ngữ liên quan
  • "Plymouth Rock": Đá Plymouth, một biểu tượng lịch sử gắn liền với sự thành lập Thuộc địa Plymouth. Thành ngữ này thường được dùng để chỉ điểm khởi đầu của một sự kiện quan trọng.
    • The signing of the agreement was a Plymouth Rock moment for the company. (Việc ký kết thỏa thuận một khoảnh khắc Đá Plymouth cho công ty.)